Cáp mở rộng M.2 NVMe đực sang PCIe 3.0 x1 cái..
₫735.896
Cáp mở rộng M.2 NVMe đực sang PCIe 3.0 x1 cái (đầu cắm)..
₫735.896
Cáp mở rộng M.2 NVMe đực sang PCIe 3.0 x1 cái (Down R/A)..
₫735.896
Cáp mở rộng M.2 NVMe đực sang PCIe 4.0 x1 cái..
₫735.896
Cáp mở rộng M.2 NVMe đực sang PCIe 4.0 x1 cái (đầu cắm)..
₫735.896
Cáp mở rộng M.2 NVMe đực sang PCIe 4.0 x1 cái (Down R/A)..
₫1.156.408
Cáp mở rộng M.2 NVMe đực sang PCIe 4.0 x1 cái dạng dọc..
₫735.896
Cáp mở rộng M.2 NVMe đực sang PCIe 4.0 x1 cái dạng dọc (R/A)..
₫735.896
Cáp mở rộng M.2 NVMe đực sang PCIe 3.0 x4 cái..
₫998.716
Cáp mở rộng M.2 NVMe đực sang PCIe 3.0 x4 cái (đầu cắm)..
₫998.716
Cáp mở rộng M.2 NVMe đực sang PCIe 3.0 x4 cái (Down R/A)..
₫998.716
Cáp mở rộng M.2 NVMe đực sang PCIe 3.0 x4 cái ngược..
₫998.716
Cáp mở rộng M.2 NVMe đực sang PCIe 3.0 x4 cái ngược (đầu cắm ngược)..
₫998.716
Cáp mở rộng M.2 NVMe đực sang PCIe 3.0 x4 cái ngược (Down R/A)..
₫998.716
Cáp mở rộng M.2 NVMe đực uốn cong sang PCIe 3.0 x4 cái..
₫998.716
Cáp mở rộng M.2 NVMe đực uốn cong trái sang PCIe 3.0 x4 cái hướng lên R/A..
₫998.716
Cáp mở rộng M.2 NVMe đực uốn cong sang PCIe 3.0 x4 cái hướng xuống (có thể điều chỉnh độ nghiêng)..
₫998.716
Cáp mở rộng M.2 NVMe đực uốn cong sang PCIe 3.0 x4 cái..
₫998.716
Cáp mở rộng M.2 NVMe đực uốn cong phải sang PCIe 3.0 x4 cái uốn cong lên R/A..
₫998.716
Cáp mở rộng M.2 NVMe đực uốn cong sang PCIe 3.0 x4 cái uốn cong xuống R/A..
₫998.716
Cáp mở rộng M.2 NVMe đực uốn cong sang PCIe 3.0 x4 cái..
₫998.716
Cáp mở rộng M.2 NVMe đực uốn cong sang phải, chuyển đổi sang PCIe 3.0 x4 cái, đầu nối đảo chiều R/A..
₫998.716
Cáp mở rộng đảo chiều M.2 NVMe đực uốn cong sang phải sang PCIe 3.0 x4 cái uốn cong xuống (R/A)..
₫998.716
Cáp mở rộng M.2 NVMe đực uốn cong sang PCIe 4.0 x4 cái..
₫998.716
Tiếng Việt
Dansk
Deutsch
English
English (UK)
Español
Francais
Italiano
Magyar
Nederlands
Norsk
Polski
Português (Brasil)
Suomi
Svenska
Русский
עברית
العربية (مصر)
日本語
繁體中文
한국어